CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
BCH
BHợp đồng vĩnh cửu BCHUSD CM
GBCH/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,08%2,20 Tr--
AVAX
BHợp đồng vĩnh cửu AVAXUSD CM
GAVAX/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,09%590,46 N--
SUI
BHợp đồng vĩnh cửu SUIUSD CM
GSUI/USDT
8,39+10,21%+0,084%+0,010%-0,11%1,59 Tr--
ETC
BHợp đồng vĩnh cửu ETCUSD CM
GETC/USDT
8,38+10,19%+0,084%+0,010%-0,15%2,09 Tr--
FIL
BHợp đồng vĩnh cửu FILUSD CM
GFIL/USDT
8,19+9,97%+0,082%+0,010%-0,16%2,89 Tr--
DOGE
BHợp đồng vĩnh cửu DOGEUSD CM
GDOGE/USDT
7,94+9,66%+0,079%+0,001%-0,09%27,24 Tr--
DOT
BHợp đồng vĩnh cửu DOTUSD CM
GDOT/USDT
6,83+8,31%+0,068%+0,004%-0,11%2,01 Tr--
ADA
BHợp đồng vĩnh cửu ADAUSD CM
GADA/USDT
5,50+6,69%+0,055%+0,010%-0,13%2,39 Tr--
UNI
BHợp đồng vĩnh cửu UNIUSD CM
GUNI/USDT
5,01+6,10%+0,050%+0,010%-0,10%1,60 Tr--
XRP
BHợp đồng vĩnh cửu XRPUSD CM
GXRP/USDT
4,61+5,61%+0,046%+0,008%-0,10%9,90 Tr--
ETH
BHợp đồng vĩnh cửu ETHUSD CM
GETH/USDT
4,36+5,30%+0,044%+0,010%-0,06%183,67 Tr--
BTC
BHợp đồng vĩnh cửu BTCUSD CM
GBTC/USDT
3,22+3,91%+0,032%+0,001%-0,06%470,73 Tr--
SOL
BHợp đồng vĩnh cửu SOLUSD CM
GSOL/USDT
2,81+3,42%+0,028%-0,002%+0,09%22,79 Tr--
LTC
BHợp đồng vĩnh cửu LTCUSD CM
GLTC/USDT
2,68+3,26%+0,027%-0,006%+0,13%5,35 Tr--